Bảng số liệu tổng quan Cập nhật lúc 21:58 Thứ Tư 07/03/2018
  Chi tiết Ngành | Print View| Xuất file Excel
    Biến động giá

Định giá

Tăng trưởng

Lợi nhuận

Các chỉ tiêu

Lĩnh vực Vốn hóa
(Tỷ VND)
Hôm nay
(%)
5 ngày
(%)
30 ngày
(%)
P/E P/B Doanh thu
(%)
Tài sản
(%)
Vốn CSH
(%)
ROA
(%)
ROE
(%)
LN ròng /
DT
LN gộp/
DT
Nợ/Tổng
tài sản
EV/
EBITDA
VN30   1.884.341  -0,8  -0,7  +9,1 22,9 5,5 31,6 26,2 20,3 1,9 16,6 13,9 38,0 0,3 16,4
HOSE   2.717.688  -0,7  -0,3  +8,5 20,6 4,6 45,4 16,4 19,4 2,2 14,1 13,9 35,9 0,4 15,4
HNX   234.194  -1,1  -0,4  +5,9 13,1 2,2 587,3 24,4 16,7 1,8 10,3 11,7 29,2 0,4 13,8
UPCOM   376.513  +1,3  +0,1  +5,1 14,3 2,4 20,0 1,7 -15,1 2,2 7,7 20,4 20,0 0,5 36,5
So sánh chỉ số ngành
P/E Ngành
P/B Ngành
Hiệu quả hoạt động ngành
ROE: % Tỷ suất Lãi ròng trên Vốn Sở hữu
% Tỷ suất Lãi ròng trên Doanh thu
CONG TY CO PHAN CHUNG KHOAN BAN VIET www.vcsc.com.vn